PART 1

icon

BỘ CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM READING PART 1

Câu 1: Take the bus to the main ______.

  • A. station
  • B. run
  • C. walk
  • Đáp án đúng: A. station 
  • Giải thích: Cụm từ "bus station" nghĩa là trạm xe buýt/bến xe. "Main station" là bến xe chính.

Câu 2: I saw some shoes in the ______ of one store.

  • A. market
  • B. window
  • C. shoe
  • Đáp án đúng: B. window 
  • Giải thích: "Window of a store" (tủ kính trưng bày của cửa hàng), nơi người ta thường bày giày dép để khách xem từ bên ngoài.

Câu 3: I get up early in the ____ and I go running.

  • A. morning
  • B. friends
  • C. leave
  • Đáp án đúng: A. morning 
  • Giải thích: Cụm từ chỉ thời gian rất quen thuộc: "in the morning" (vào buổi sáng).

Câu 4: Everyone is ______.

  • A. friendly
  • B. melty
  • C. noisy
  • Đáp án đúng: A. friendly 
  • Giải thích: "Friendly" (thân thiện) là tính từ phù hợp nhất để miêu tả tính cách tích cực của mọi người.

Câu 5: I start ______ in the morning.

  • A. sleep
  • B. early
  • C. angry
  • Đáp án đúng: B. early 
  • Giải thích: "Start early" nghĩa là bắt đầu từ sớm (bắt đầu công việc hoặc một ngày mới sớm).

Câu 6: The ______ is out.

  • A. wind
  • B. dust
  • C. sun
  • Đáp án đúng: C. sun 
  • Giải thích: Cụm từ "The sun is out" có nghĩa là mặt trời đang ló dạng, trời có nắng.

Câu 7: I just reviewed the latest report, but the budget doesn't ____.

  • A. work
  • B. count
  • C. balance
  • Đáp án đúng: C. balance 
  • Giải thích: Thuật ngữ tài chính: "budget balance" tức là ngân sách cân đối (các khoản thu và chi khớp nhau).

Câu 8: In the mornings, I attend ______.

  • A. meetings
  • B. dinner
  • C. breakfast
  • Đáp án đúng: A. meetings 
  • Giải thích: Động từ "attend" (tham dự) đi với danh từ "meetings" (các cuộc họp). "Dinner" và "breakfast" thường đi với động từ "have/eat".

Câu 9: The weather is ______.

  • A. cheap
  • B. expensive
  • C. great
  • Đáp án đúng: C. great 
  • Giải thích: Thời tiết thì không tính bằng tiền (rẻ/đắt) mà dùng tính từ miêu tả trạng thái như "great" (tuyệt vời).

Câu 10: I need the ______ of the report.

  • A. work
  • B. job
  • C. details
  • Đáp án đúng: C. details 
  • Giải thích: "Details of the report" nghĩa là các thông tin chi tiết của bản báo cáo.

Câu 11: I ______ in a flat.

  • A. go
  • B. live
  • C. walk
  • Đáp án đúng: B. live 
  • Giải thích: Cấu trúc "live in a flat" nghĩa là sinh sống trong một căn hộ.

Câu 12: I am living with a family ______ the city.

  • A. next
  • B. near
  • C. under
  • Đáp án đúng: B. near 
  • Giải thích: "Near the city" nghĩa là gần thành phố. Từ "next" muốn dùng ở đây phải có từ "to" đi kèm (next to).

Câu 13: The water is ______.

  • A. sour
  • B. clear
  • C. see
  • Đáp án đúng: B. clear 
  • Giải thích: "Clear water" là nước trong vắt, nước sạch. "Sour" là vị chua, "see" là động từ không hợp ngữ pháp ở đây.

Câu 14: I imagine you don't want to ______ this.

  • A. love
  • B. remember
  • C. miss
  • Đáp án đúng: C. miss 
  • Giải thích: "Miss" mang nghĩa là bỏ lỡ (một dịp vui, một cơ hội tốt).

Câu 15: It is ______ what I like.

  • A. yet
  • B. not
  • C. just
  • Đáp án đúng: C. just 
  • Giải thích: "It is just what I like" mang nghĩa nhấn mạnh: "Nó chính xác/đúng là những gì tôi thích".

Câu 16: I am never ______.

  • A. late
  • B. soon
  • C. early
  • Đáp án đúng: A. late 
  • Giải thích: "Never late" có nghĩa là không bao giờ bị muộn/trễ giờ.

Câu 17: I am writing to tell you about my ______

  • A. stay
  • B. dinner
  • C. garden
  • Đáp án đúng: A. stay 
  • Giải thích: "My stay" ở đây là danh từ, mang nghĩa là khoảng thời gian tôi ở lại/kỳ nghỉ của tôi tại một địa điểm nào đó.

Câu 18: The library is ______ today, so we can study there after class.

  • A. open
  • B. heavy
  • C. green
  • Đáp án đúng: A. open 
  • Giải thích: Thư viện phải "mở cửa" (open) thì học sinh mới vào ngồi học sau giờ lên lớp được.

Câu 19: I imagine you don't want to ______ this.

  • A. love
  • B. remember
  • C. miss
  • Đáp án đúng: C. miss 
  • Giải thích: (Câu này trùng với câu số 14 trong file gốc): "miss" mang nghĩa bỏ lỡ.

Câu 20: The bus ______ are near my house.

  • A. color
  • B. stops
  • C. driver
  • Đáp án đúng: B. stops 
  • Giải thích: Đằng sau sử dụng động từ tobe số nhiều là "are", nên chủ ngữ bắt buộc phải là danh từ số nhiều "stops" (các trạm dừng xe buýt).

Câu 21: I didn't ______ it.

  • A. eat
  • B. drink
  • C. buy
  • Đáp án đúng: C. buy 
  • Giải thích: Dựa theo đáp án chuẩn của bài, hành động mua một món đồ vật "buy it" là câu trả lời chính xác.

Câu 22: My ____ come and exercise with me.

  • A. friends
  • B. leave
  • C. food
  • Đáp án đúng: A. friends 
  • Giải thích: Động từ "come" ở dạng nguyên mẫu nên cần chủ ngữ số nhiều. "Friends" (những người bạn) cùng tập thể dục là lựa chọn hợp lý nhất.

Câu 23: My flat is near university, so I can ______ to my class.

  • A. train
  • B. sleep
  • C. walk
  • Đáp án đúng: C. walk 
  • Giải thích: Vì căn hộ gần trường đại học nên tôi có thể đi bộ ("walk") đi học.

Câu 24: I have ______.

  • A. lunch
  • B. bed
  • C. tutor
  • Đáp án đúng: A. lunch 
  • Giải thích: Cụm từ cố định chỉ việc dùng bữa: "have lunch" (ăn trưa).

Câu 25: I have an ______ holiday.

  • A. tired
  • B. enjoyable
  • C. good
  • Đáp án đúng: B. enjoyable 
  • Giải thích: Đứng sau mạo từ "an" bắt buộc phải là một từ có phát âm bắt đầu bằng một nguyên âm. Chỉ có "enjoyable" (thú vị/dễ chịu) đáp ứng được điều này.

Câu 26: I ______ you earlier but you were not home.

  • A. called
  • B. told
  • C. said
  • Đáp án đúng: A. called 
  • Giải thích: "Called you" (gọi điện cho bạn). Vế sau "bạn không có nhà" giải thích lý do vì sao cuộc gọi không thành công hoặc tại sao hành động gọi lại diễn ra.

Câu 27: Could you get the financial ______ and check for any errors?

  • A. department
  • B. statement
  • C. accountant
  • Đáp án đúng: B. statement 
  • Giải thích: Cụm từ chuyên ngành: "financial statement" nghĩa là báo cáo tài chính. Việc kiểm tra lỗi thường được áp dụng trên các báo cáo này.

Câu 28: I eat lunch in the ______.

  • A. park
  • B. city
  • C. village
  • Đáp án đúng: A. park 
  • Giải thích: "Eat lunch in the park" (ăn trưa ở công viên), một hoạt động thư giãn ngoài trời quen thuộc.

Câu 29: We are on the ______.

  • A. city
  • B. countryside
  • C. boat
  • Đáp án đúng: C. boat 
  • Giải thích: Giới từ "on" thường dùng cho phương tiện giao thông như tàu thuyền: "on the boat" (ở trên thuyền).

Câu 30: Can you print a ______ for me?

  • A. information
  • B. copy
  • C. paper
  • Đáp án đúng: B. copy 
  • Giải thích: "Print a copy" nghĩa là in ra một bản sao. Mạo từ "a" không đi với danh từ không đếm được như "information".

Câu 31: I ______ it with my friend.

  • A. share
  • B. drink
  • C. hold
  • Đáp án đúng: A. share 
  • Giải thích: Cấu trúc "share something with someone" (chia sẻ cái gì đó với ai đó).

Câu 32: My flat is near the university, so I can ______ to my class.

  • A. train
  • B. sleep
  • C. walk
  • Đáp án đúng: C. walk 
  • Giải thích: (Câu này trùng với câu số 23): Vì nhà gần trường nên có thể đi bộ đi học.

Câu 33: I live ______ the city.

  • A. near
  • B. next
  • C. far
  • Đáp án đúng: A. near 
  • Giải thích: "Near the city" (gần thành phố) là đúng ngữ pháp. "Far" cần đi với "from", "next" cần đi với "to".

Câu 34: My teacher asked me to ______ the email before lunch.

  • A. send
  • B. grow
  • C. paint
  • Đáp án đúng: A. send 
  • Giải thích: Hành động phù hợp nhất khi xử lý thư điện tử là "send the email" (gửi email).

Câu 35: My house is ______ and you can easily recognize it by the color.

  • A. tall
  • B. fat
  • C. green
  • Đáp án đúng: C. green 
  • Giải thích: Từ khóa ở vế sau là "color" (màu sắc), do đó từ cần điền phải là một tính từ chỉ màu sắc: "green" (màu xanh lá).

Câu 36: I ______ a program on TV.

  • A. ate
  • B. saw
  • C. watched
  • Đáp án đúng: C. watched 
  • Giải thích: Xem phim hoặc một chương trình truyền hình ta dùng động từ chuyên dụng là "watch" (quá khứ là watched).

Câu 37: I ____ my car at home and go for a walk.

  • A. leave
  • B. bad
  • C. food
  • Đáp án đúng: A. leave 
  • Giải thích: "Leave my car at home" nghĩa là để lại/đỗ xe ô tô ở nhà và đi bộ thư giãn.

Câu 38: There is a girl living with me, I met her for the ______ time.

  • A. very
  • B. first
  • C. one
  • Đáp án đúng: B. first 
  • Giải thích: Cụm từ cố định: "for the first time" (lần đầu tiên).

Câu 39: I ______ the office.

  • A. go
  • B. leave
  • C. return
  • Đáp án đúng: B. leave 
  • Giải thích: "Leave the office" có nghĩa là rời khỏi văn phòng sau giờ làm. "Go" và "return" đều cần có giới từ "to" theo sau nếu muốn đi với danh từ chỉ địa điểm này.

Câu 40: After ______ so hard, I need a rest.

  • A. working
  • B. sleeping
  • C. eating
  • Đáp án đúng: A. working 
  • Giải thích: Cụm từ "work hard" nghĩa là làm việc chăm chỉ/vất vả. Làm việc vất vả xong thì cần nghỉ ngơi (need a rest).

Câu 41: Can you be ______ before 7pm?

  • A. early
  • B. sleepy
  • C. ready
  • Đáp án đúng: C. ready 
  • Giải thích: Cấu trúc "be ready" nghĩa là sẵn sàng. Câu này có nghĩa: "Bạn có thể chuẩn bị sẵn sàng trước 7h tối được không?".

Câu 42: I am going to wear it ______ my birthday party.

  • A. to
  • B. on
  • C. at
  • Đáp án đúng: A. to 
  • Giải thích: Cấu trúc "wear something to a party/an event" (mặc món đồ gì đó đi đến một bữa tiệc/sự kiện).

Câu 43: We eat dinner ______ we go to church.

  • A. after
  • B. then
  • C. before
  • Đáp án đúng: C. before 
  • Giải thích: Liên từ chỉ thời gian: "before" (trước khi). Chúng tôi ăn tối trước khi đi đến nhà thờ.

Câu 44: I am ______ with my work.

  • A. busy
  • B. table
  • C. round
  • Đáp án đúng: A. busy 
  • Giải thích: Cấu trúc "be busy with something" (bận rộn với cái gì). Tôi đang bận rộn với công việc của mình.

Câu 45: We are in the same ______.

  • A. door
  • B. class
  • C. chair
  • Đáp án đúng: B. class 
  • Giải thích: Cụm từ "in the same class" nghĩa là học cùng một lớp học.

Câu 46: I ______ it will help clarify the issue.

  • A. sure
  • B. assure
  • C. think
  • Đáp án đúng: C. think 
  • Giải thích: "I think + mệnh đề" (Tôi nghĩ rằng...). "Sure" là tính từ không đứng làm động từ chính được, "assure" cần có tân ngữ chỉ người ngay phía sau (assure you).

Câu 47: The children are ______ to me.

  • A. noisy
  • B. shy
  • C. friendly
  • Đáp án đúng: C. friendly 
  • Giải thích: Cấu trúc "be friendly to someone" (thân thiện với ai đó). Những đứa trẻ rất thân thiện với tôi.

Câu 48: This exercise is not difficult. It is quite ______.

  • A. easy
  • B. angry
  • C. empty
  • Đáp án đúng: A. easy 
  • Giải thích: Trái nghĩa với "not difficult" (không khó) chính là "quite easy" (khá là dễ).

Câu 49: I cook eggs for a quick ______.

  • A. dinner
  • B. homework
  • C. sore
  • Đáp án đúng: A. dinner 
  • Giải thích: "A quick dinner" nghĩa là một bữa tối nhanh gọn, nấu trứng là giải pháp phù hợp nhất.

Câu 50: I buy some food at the ______.

  • A. classroom
  • B. park
  • C. market
  • Đáp án đúng: C. market 
  • Giải thích: Mua đồ ăn thức uống thì địa điểm chính xác phải là "market" (chợ/siêu thị).

Câu 51: Exercise is ____ for my body.

  • A. leave
  • B. good
  • C. early
  • Đáp án đúng: B. good 
  • Giải thích: Cấu trúc "be good for body/health" (tốt cho cơ thể/sức khỏe). Tập thể dục thì tốt cho cơ thể.

Câu 52: She is from France and she can ______ 5 languages.

  • A. talk
  • B. say
  • C. speak
  • Đáp án đúng: C. speak 
  • Giải thích: Khi nói về khả năng có thể sử dụng hay nói được các thứ tiếng, chúng ta dùng động từ "speak" (speak + số lượng + languages).

Câu 53: I go home in my new ______.

  • A. bag
  • B. jeans
  • C. car
  • Đáp án đúng: C. car 
  • Giải thích: Cụm từ "in a car" (bằng xe ô tô). Câu này nghĩa là: "Tôi về nhà bằng chiếc xe ô tô mới của mình".

Câu 54: I hope to ______ your letter

  • A. tell
  • B. read
  • C. forward
  • Đáp án đúng: B. read 
  • Giải thích: Đối với "letter" (thư từ/thư tay), hành động phù hợp nhất khi nhận được là "read" (đọc thư).

Câu 55: I can ______ you at your place then.

  • A. hold
  • B. meet
  • C. miss
  • Đáp án đúng: B. meet 
  • Giải thích: "Meet you at your place" nghĩa là đón hoặc gặp bạn tại nơi ở của bạn.

Câu 56: Please read the information ______ so we don't miss any details.

  • A. beautifully
  • B. fluently
  • C. slowly
  • Đáp án đúng: C. slowly 
  • Giải thích: Cần đọc thông tin một cách "slowly" (chậm rãi) để không bị bỏ sót các chi tiết quan trọng.

Câu 57: I will save you ______ cake.

  • A. many
  • B. none
  • C. some
  • Đáp án đúng: C. some 
  • Giải thích: "Cake" ở đây đóng vai trò danh từ không đếm được, dùng "some cake" để chỉ một ít bánh. "Many" chỉ dùng cho danh từ đếm được số nhiều.

Câu 58: I always ______ dinner for myself.

  • A. cook
  • B. drink
  • C. breathe
  • Đáp án đúng: A. cook 
  • Giải thích: Cụm từ thông dụng "cook dinner" (nấu bữa tối).

Câu 59: We are going to ______ around.

  • A. drive
  • B. see
  • C. talk
  • Đáp án đúng: A. drive 
  • Giải thích: Cụm từ "drive around" mang ý nghĩa là lái xe đi vòng quanh chơi ngắm phố phường.

Câu 60: I will have meetings with my ______.

  • A. neighbor
  • B. wife
  • C. client
  • Đáp án đúng: C. client 
  • Giải thích: Trong công việc, các cuộc họp (meetings) thường được tổ chức với đối tác hoặc khách hàng ("client").

Câu 61: We ______ to work.

  • A. drive
  • B. smile
  • C. say
  • Đáp án đúng: A. drive 
  • Giải thích: "Drive to work" mang ý nghĩa là tự lái xe ô tô đi làm hàng ngày.

Câu 62: After ______ so hard.

  • A. working
  • B. sleeping
  • C. eating
  • Đáp án đúng: A. working 
  • Giải thích: (Trùng cụm từ với câu 40): Cụm từ cố định "work hard" (làm việc chăm chỉ).

Câu 63: Seamus and Agnes ______ speaking English with me.

  • A. practise
  • B. forget
  • C. avoid
  • Đáp án đúng: A. practise 
  • Giải thích: Cấu trúc "practise + V-ing" (luyện tập làm gì đó). Luyện nói tiếng Anh với tôi.

Câu 64: We arrived early, ______ we had time for a coffee.

  • A. so
  • B. but
  • C. if
  • Đáp án đúng: A. so 
  • Giải thích: Liên từ chỉ kết quả: "so" (vì vậy). Chúng tôi đến sớm, vì vậy chúng tôi có thời gian uống cà phê.

Câu 65: After dinner, we will watch ______ on TV.

  • A. sing
  • B. movies
  • C. news
  • Đáp án đúng: B. movies 
  • Giải thích: Động từ "watch" đi với danh từ số nhiều "movies" (xem các bộ phim trên truyền hình).

Câu 66: I ate ______.

  • A. watch
  • B. door
  • C. cake
  • Đáp án đúng: C. cake 
  • Giải thích: Động từ "ate" (đã ăn) bắt buộc phải đi với một danh từ là đồ ăn: "cake" (bánh ngọt).

Câu 67: I hate the food, ______ yesterday I ate out.

  • A. then
  • B. so
  • C. also
  • Đáp án đúng: B. so 
  • Giải thích: Chỉ mối quan hệ nguyên nhân - kết quả: Tôi ghét đồ ăn ở đây, "vì vậy" (so) hôm qua tôi đã đi ăn tiệm ngoài cửa hàng.

Câu 68: I usually drink a lot of water and eat healthy ____.

  • A. watch
  • B. meal
  • C. food
  • Đáp án đúng: C. food 
  • Giải thích: Cụm từ cố định: "healthy food" (thức ăn lành mạnh, tốt cho sức khỏe).

Câu 69: We eat dinner ______. Love,

  • A. toward
  • B. together
  • C. another
  • Đáp án đúng: B. together 
  • Giải thích: Cụm từ quen thuộc "eat dinner together" (ăn tối cùng nhau). Từ "Love" ở phía sau báo hiệu đây là định dạng một bức thư ngắn gửi người thân.

Câu 70: I go to bed when I feel ______.

  • A. sleepy
  • B. angry
  • C. alert
  • Đáp án đúng: A. sleepy 
  • Giải thích: Tôi đi ngủ khi tôi cảm thấy "sleepy" (buồn ngủ).

Câu 71: Don't have too much ______ because we're going to eat cake.

  • A. talk
  • B. pencil
  • C. dinner
  • Đáp án đúng: C. dinner 
  • Giải thích: "Don't have too much dinner" nghĩa là đừng ăn bữa tối quá nhiều/quá no, để bụng lát nữa còn ăn bánh ngọt.

Câu 72: ______ My love to everyone.

  • A. Give
  • B. Hold
  • C. Receive
  • Đáp án đúng: A. Give
  • Giải thích: Cụm từ kết thúc thư rất phổ biến: "Give my love to everyone" (Gửi lời chào/lời yêu thương của tôi tới tất cả mọi người).

Câu 73: It is a ______ day.

  • A. long
  • B. details
  • C. copy
  • Đáp án đúng: A. long 
  • Giải thích: "A long day" là một cụm từ để chỉ một ngày làm việc dài, bận rộn và mệt mỏi. Các từ còn lại là danh từ không thể đứng bổ nghĩa cho "day" như vậy.

Câu 74: We like to ______ dinner.

  • A. hold
  • B. cook
  • C. melt
  • Đáp án đúng: B. cook 
  • Giải thích: Động từ phù hợp nhất đi với "dinner" (bữa tối) là "cook" (nấu nướng).

Câu 75: We eat dinner ______.

  • A. toward
  • B. together
  • C. another
  • Đáp án đúng: B. together 
  • Giải thích: (Trùng với câu số 69): "eat dinner together" (ăn tối cùng nhau).

Câu 76: Also, send me the results ______ you go home, not after.

  • A. when
  • B. before
  • C. between
  • Đáp án đúng: B. before 
  • Giải thích: Dựa vào cụm từ khóa "not after" (không phải sau đó) ở cuối câu, hành động gửi kết quả bắt buộc phải thực hiện "before" (trước khi) bạn đi về nhà.

Câu 77: I do not like the food here, ______ yesterday I ate out.

  • A. so
  • B. but
  • C. unless
  • Đáp án đúng: A. so 
  • Giải thích: (Trùng cấu trúc với câu số 67): Vì không thích đồ ăn ở đây nên kết quả là hôm qua tôi đã đi ăn tiệm bên ngoài (so).

Câu 78: Please write your name at the top of the ______.

  • A. page
  • B. window
  • C. garden
  • Đáp án đúng: A. page 
  • Giải thích: Cụm từ thông dụng: "at the top of the page" (ở phía đầu/trên cùng của trang giấy).
Tư vấn và xây dựng lộ trình học
Tư vấn và xây dựng lộ trình học cá nhân hoá với giáo viên 2+ năm kinh nghiệm
Chỉnh sửa